In / Lưu toàn bộ danh mục thành PDF

SHEWUYOU · Gia cầm · Danh mục sản phẩm · Thiết bị cho ăn và uống cho gia cầm

swypoultry.com
Tel: +86 136 9923 2399WhatsApp: +86 136 9923 2399Email: info@shewuyou.cn

1–41 / 41 quy cách · Trang 1 / 1

#Danh mục chínhDanh mục phụSản phẩmQuy cáchHình ảnh
1Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Gà nướng 3 phân - 8 phân.20836Nội dung tiếng AnhGà nướng 3 phân - 8 phân.
2Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - Khu vực mới20813Nội dung tiếng AnhPlascon - Khu vực mới
3Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - Gà lớn cộng với khu vực mới2084Nội dung tiếng AnhPlascon - Gà lớn cộng với khu vực mới
4Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - 300 g kích thước vừa gà đỏ đầu20814Nội dung tiếng AnhPlascon - 300 g kích thước vừa gà đỏ đầu
5Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - 400 g vừa kích thước gà đỏ đầu2086Nội dung tiếng AnhPlascon - 400 g vừa kích thước gà đỏ đầu
6Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Chất dẻo - Loại mới20825Nội dung tiếng AnhChất dẻo - Loại mới
7Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Chất dẻo lớn.2081Nội dung tiếng AnhChất dẻo lớn.
8Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Kẹo dẻo - đặc biệt đặc biệt gà bị cắt2083Nội dung tiếng AnhKẹo dẻo - đặc biệt đặc biệt gà bị cắt
9Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Chất dẻo - Kích cỡ lớn mới hơn cộng với2085Nội dung tiếng AnhChất dẻo - Kích cỡ lớn mới hơn cộng với
10Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - Grand Plus Duck Goose với Lux2082Nội dung tiếng AnhPlascon - Grand Plus Duck Goose với Lux
11Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Plascon - Phần lớn mới (đáng yêu)2088Nội dung tiếng AnhPlascon - Phần lớn mới (đáng yêu)
12Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Kẹo dẻo - gà con (không thể thay đổi được)20815Nội dung tiếng AnhKẹo dẻo - gà con (không thể thay đổi được)
13Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Dây buộc, dây cáp và ống nước.20812Nội dung tiếng Anh—
14Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2082 pound gà trống vàng.20810Nội dung tiếng Anh2 pound gà trống vàng.
15Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Khoảng 3 pound trống gà.20834Nội dung tiếng AnhKhoảng 3 pound trống gà.
16Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Tiếng trống gà khoảng 5 pound.20824Nội dung tiếng AnhTiếng trống gà khoảng 5 pound.
17Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Trống gà.20829Nội dung tiếng AnhTrống gà.
18Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Tiếng trống kiểu đó khoảng 12 pound.20822Nội dung tiếng AnhTiếng trống kiểu đó khoảng 12 pound.
19Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Tiếng trống gà nặng khoảng 16 pounds.2087Nội dung tiếng AnhTiếng trống gà nặng khoảng 16 pounds.
20Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Khoảng 20 cân gà bia.20816Nội dung tiếng AnhKhoảng 20 cân gà bia.
21Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Những tiếng trống gà nặng 4 pound với màu vàng dày20817Nội dung tiếng AnhNhững tiếng trống gà nặng 4 pound với màu vàng dày
22Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2087 pound trống gà với màu vàng dày.20820Nội dung tiếng Anh7 pound trống gà với màu vàng dày.
23Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket20823 pound trống gà với màu vàng dày.20818Nội dung tiếng Anh23 pound trống gà với màu vàng dày.
24Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2082 cân xô và 2 cân xô.2089Nội dung tiếng Anh2 cân xô và 2 cân xô.
25Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208ấm nước 4 pound cộng với trống 2 pound6621Nội dung tiếng Anhấm nước 4 pound cộng với trống 2 pound
26Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208xô 4 pound + 6 pound20832Nội dung tiếng Anhxô 4 pound + 6 pound
27Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2086-kilgram + 5-kilgram trống.4971Nội dung tiếng Anh6-kilgram + 5-kilgram trống.
28Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2086 pound xô + 6 pound.20823Nội dung tiếng Anh6 pound xô + 6 pound.
29Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2088 pound xô + 10 pound.20821Nội dung tiếng Anh8 pound xô + 10 pound.
30Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket20810 pound xô + 10 pound.20811Nội dung tiếng Anh10 pound xô + 10 pound.
31Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Thùng 20 pound cộng với xô 16 pound.20819Nội dung tiếng AnhThùng 20 pound cộng với xô 16 pound.
32Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2082 trống ( 5)20833Nội dung tiếng Anh2 trống ( 5)
33Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket208Trắng không có tiếng trống nào nặng 2 pound.20835Nội dung tiếng AnhTrắng không có tiếng trống nào nặng 2 pound.
34Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmPoultry Feed Bucket2085 pound gà trắng với nắp đậy.20831Nội dung tiếng Anh5 pound gà trắng với nắp đậy.
35Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough61850 và 20 lỗ trên ổ chuột.6182Nội dung tiếng Anh50 và 20 lỗ trên ổ chuột.
36Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough61860 và 30 lỗ trên ổ chuột.6181Nội dung tiếng Anh60 và 30 lỗ trên ổ chuột.
37Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough618Đường kính 50cm cho 20 con gà.6961Nội dung tiếng AnhĐường kính 50cm cho 20 con gà.
38Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough618Một lớp màng vuông có đường kính 95cm.7621Nội dung tiếng AnhMột lớp màng vuông có đường kính 95cm.
39Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough618Name6741Nội dung tiếng AnhName
40Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough618Gà, vịt, ngỗng, dù.5811Nội dung tiếng AnhGà, vịt, ngỗng, dù.
41Thiết bị chăn nuôi gia cầmThiết bị cho ăn và uống cho gia cầmChicken Feed Trough618Thịt gà hải sản 5KG-Zinc4981Nội dung tiếng AnhThịt gà hải sản 5KG-Zinc